age class

age class

The children are divided into an age class for the swimming lesson.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhóm tuổi, lớp tuổi: "age class" dùng để chỉ một nhóm người cùng khoảng tuổi, thường được phân loại trong nghiên cứu xã hội học, nhân khẩu học hoặc sinh thái học. đề cập đến tập hợp các cá thể (thường con người hoặc động vật) độ tuổi nằm trong một phạm vi nhất định.

dụ sử dụng
  • (Nhà trường tổ chức các hoạt động riêng cho từng nhóm tuổi.)
  • (Trong nghiên cứu động vật hoang dã, các nhà khoa học theo dõi tỷ lệ sống sót qua các lớp tuổi khác nhau.)
  • (Dữ liệu điều tra dân số cho thấy sự suy giảmnhóm tuổi trẻ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "age class structure": cấu trúc nhóm tuổi, thường dùng trong sinh thái học để mô tả sự phân bố tuổi của một quần thể.
    The age class structure of the forest indicates a healthy regeneration. (Cấu trúc nhóm tuổi của khu rừng cho thấy sự tái sinh khỏe mạnh.)

  • "age class interval": khoảng cách nhóm tuổi, khoảng thời gian giữa các nhóm tuổi được phân loại.
    Researchers set an age class interval of five years for the survey. (Các nhà nghiên cứu đặt khoảng cách nhóm tuổi năm năm cho cuộc khảo sát.)

Biến thể từ gần giống
  • Age group (danh từ): nhóm tuổi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
    This product is designed for the 20-30 age group. (Sản phẩm này được thiết kế cho nhóm tuổi 20-30.)

  • Age cohort (danh từ): nhóm tuổi đồng thế hệ (thường dùng trong nhân khẩu học để chỉ những người sinh cùng năm hoặc cùng thời kỳ).
    The baby boomer age cohort has a significant impact on the economy. (Nhóm tuổi thế hệ bùng nổ dân số tác động đáng kể đến nền kinh tế.)

Từ đồng nghĩa
  • Age bracket: khung tuổi, phạm vi tuổi (thường dùng trong thống hoặc tiếp thị).
    The survey focuses on the 18-25 age bracket. (Cuộc khảo sát tập trung vào khung tuổi 18-25.)

  • Generation: thế hệ (chỉ một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian, mang ý nghĩa văn hóa hoặc lịch sử rộng hơn).
    The younger generation prefers digital media. (Thế hệ trẻ thích phương tiện kỹ thuật số hơn.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "age class", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Fall into an age class: rơi vào một nhóm tuổi.
Most participants fall into the 30-40 age class. (Hầu hết người tham gia rơi vào nhóm tuổi 30-40.)

  • Categorize by age class: phân loại theo nhóm tuổi. (Dữ liệu được phân loại theo nhóm tuổi để phân tích.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "age class". Tuy nhiên, có thể thấy cách diễn đạt:
- "Of the same age class": cùng nhóm tuổi.
Children of the same age class often share similar interests. (Trẻ em cùng nhóm tuổi thường sở thích tương tự.)